成人高考 thành nhân cao khảo Hán Việt: thành nhân cao khảo Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 高 (cao) + 考 (khảo)Hán Việtthành nhân cao khảoCấu tạo成 + 人 + 高 + 考 · thành + nhân + cao + khảo nghĩa thành phần: thành + nhân + cao + khảo Nghĩa EngCihui 成人高考 héngrén gāokǎo n. entrance examination to an institute of higher education for adults