成份股

chéng fèn gǔthành phân cổ

Hán Việt: thành phân cổ · Pinyin: chéng fèn gǔ

Tổng quan

cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp

Cấu tạo: 成 (thành) + 份 (phân) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ phiếu thành phần
  • Tần suất từ cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp

Eng

  • Cihui share included in composite index
  • Tần suất từ share included in composite index

Từ liên quan

Gần nghĩa

成份