成體配合 thành thể phối hợp Hán Việt: thành thể phối hợp Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 體 (thể) + 配 (phối) + 合 (hợp)Hán Việtthành thể phối hợpCấu tạo成 + 體 + 配 + 合 · thành + thể + phối + hợp nghĩa thành phần: thành + thể + phối + hợp Nghĩa EngCihui hologamy