成何世界 chéng hé shì jiè · thành hà thế giới Hán Việt: thành hà thế giới · Pinyin: chéng hé shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 何 (hà) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinchéng hé shì jièHán Việtthành hà thế giớiCấu tạo成 + 何 + 世 + 界 · thành + hà + thế + giới nghĩa thành phần: thành + hà + thế + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 算作什么社会。用来指斥社会风气不良,腐败不堪。