成何體面 chéng hé tǐ miàn · thành hà thể diện Hán Việt: thành hà thể diện · Pinyin: chéng hé tǐ miàn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 何 (hà) + 體 (thể) + 面 (diện)Pinyinchéng hé tǐ miànHán Việtthành hà thể diệnCấu tạo成 + 何 + 體 + 面 · thành + hà + thể + diện nghĩa thành phần: thành + hà + thể + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 算作什么样子。