成何體統

chéng hé tǐ tǒng thành hà thể thống

Hán Việt: thành hà thể thống · Pinyin: chéng hé tǐ tǒng

Tổng quan

Thật là tai tiếng! | Chuyện gì nữa đây?

Cấu tạo: (thành) + (hà) + (thể) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thật là tai tiếng! | Chuyện gì nữa đây?

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 責怪人的舉止沒有規矩、禮貌。《儒林外史》第五三回:「定要幾個梨園中人,雜坐衣冠隊中,說長道短,這個成何體統!」《紅樓夢》第六九回:「若要使張華領回,成何體統,便回了賈珍,暗暗遣人去說張華。」

Eng

  • CC-CEDICT What a scandal!|Whatever next?
  • Cihui What a scandal!; Whatever next?