成佛作祖

chéng fó zuò zǔthành phật tác tổ

Hán Việt: thành phật tác tổ · Pinyin: chéng fó zuò zǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

佛教语。指修成佛道,成为祖师。比喻获得杰出成就。

Cấu tạo: 成 (thành) + 佛 (phật) + 作 (tác) + 祖 (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指修成佛道,成为祖师。比喻获得杰出成就。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成佛得脫 · 成佛得道 · 成佛塔