成佛得道 thành phật đắc đạo Hán Việt: thành phật đắc đạo Tổng quan thành phật đắc đạo (術語)成佛,即得道也。☸ Cấu tạo: 成 (thành) + 佛 (phật) + 得 (đắc) + 道 (đạo)Hán Việtthành phật đắc đạoCấu tạo成 + 佛 + 得 + 道 · thành + phật + đắc + đạo nghĩa thành phần: thành + phật + đắc + đạo Nghĩa ViệtCihui thành phật đắc đạo (術語)成佛,即得道也。☸