成倍增長 thành bội tăng trường Hán Việt: thành bội tăng trường Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 倍 (bội) + 增 (tăng) + 長 (trường)Hán Việtthành bội tăng trườngCấu tạo成 + 倍 + 增 + 長 · thành + bội + tăng + trường nghĩa thành phần: thành + bội + tăng + trường Nghĩa EngCihui 成倍增長 héngbèi zēngzhǎng v.p. be doubled and redoubled; increase several times over