成分叉的 thành phân xoa đích Hán Việt: thành phân xoa đích Tổng quan xem crotch Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 叉 (xoa) + 的 (đích)Hán Việtthành phân xoa đíchTừ loạitínhCấu tạo成 + 分 + 叉 + 的 · thành + phân + xoa + đích nghĩa thành phần: thành + phân + xoa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phân nhánhMainlandKaggle Zh-Vi crotched Từ liên quan Gần nghĩa成分/份 · 成分分析 · 成分标识 · 成分结构 · 成分识别 · 成分说明 · 成分分析法 · 成分句