成分叉的 thành phân xoa đích Hán Việt: thành phân xoa đích Tổng quan xem crotch Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 叉 (xoa) + 的 (đích)Hán Việtthành phân xoa đíchCấu tạo成 + 分 + 叉 + 的 · thành + phân + xoa + đích nghĩa thành phần: thành + phân + xoa + đích Nghĩa ViệtCihui xem crotch