成分識別

thành phân thức biệt

Hán Việt: thành phân thức biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (phân) + (thức) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成分識別 héngfèn shíbié n. <lg.> constituent identification