成分识别

thành phân thức biệt

Hán Việt: thành phân thức biệt

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 識 (thức) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác định thành phần
  • Biên soạn 成分識別 héngfèn shíbié n. <lg.> constituent identification

Eng

  • Cihui 成分識別 héngfèn shíbié n. <lg.> constituent identification

Từ liên quan

Gần nghĩa

成分叉的 · 识别算法 · 识别号 · 识别器 · 识别清楚的 · 识别的 · 识别码 · 识别证