成分识别
thành phân thức biệt
Hán Việt: thành phân thức biệt
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xác định thành phần
- Biên soạn 成分識別 héngfèn shíbié n. <lg.> constituent identification
Eng
- Cihui 成分識別 héngfèn shíbié n. <lg.> constituent identification
Hán Việt: thành phân thức biệt