成功之路 chéng gōng zhī lù · thành công chi lộ Hán Việt: thành công chi lộ · Pinyin: chéng gōng zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinchéng gōng zhī lùHán Việtthành công chi lộCấu tạo成 + 功 + 之 + 路 · thành + công + chi + lộ nghĩa thành phần: thành + công + chi + lộ