成功故事 chéng gōng gù shì · thành công cố sự Hán Việt: thành công cố sự · Pinyin: chéng gōng gù shì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinchéng gōng gù shìHán Việtthành công cố sựCấu tạo成 + 功 + 故 + 事 · thành + công + cố + sự nghĩa thành phần: thành + công + cố + sự