成功機率 chéng gōng jī lǜ · thành công ki suất Hán Việt: thành công ki suất · Pinyin: chéng gōng jī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 機 (ki) + 率 (suất)Pinyinchéng gōng jī lǜHán Việtthành công ki suấtCấu tạo成 + 功 + 機 + 率 · thành + công + ki + suất nghĩa thành phần: thành + công + ki + suất