成功秘訣 chéng gōng mì jué · thành công bí quyết Hán Việt: thành công bí quyết · Pinyin: chéng gōng mì jué Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 秘 (bí) + 訣 (quyết)Pinyinchéng gōng mì juéHán Việtthành công bí quyếtCấu tạo成 + 功 + 秘 + 訣 · thành + công + bí + quyết nghĩa thành phần: thành + công + bí + quyết