成功範例 chéng gōng fàn lì · thành công phạm lệ Hán Việt: thành công phạm lệ · Pinyin: chéng gōng fàn lì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 範 (phạm) + 例 (lệ)Pinyinchéng gōng fàn lìHán Việtthành công phạm lệCấu tạo成 + 功 + 範 + 例 · thành + công + phạm + lệ nghĩa thành phần: thành + công + phạm + lệ