成功組合 chéng gōng zǔ hé · thành công tổ hợp Hán Việt: thành công tổ hợp · Pinyin: chéng gōng zǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinchéng gōng zǔ héHán Việtthành công tổ hợpCấu tạo成 + 功 + 組 + 合 · thành + công + tổ + hợp nghĩa thành phần: thành + công + tổ + hợp