成功經驗 chéng gōng jīng yàn · thành công kinh nghiệm Hán Việt: thành công kinh nghiệm · Pinyin: chéng gōng jīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Pinyinchéng gōng jīng yànHán Việtthành công kinh nghiệmCấu tạo成 + 功 + 經 + 驗 · thành + công + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: thành + công + kinh + nghiệm