成功逃脫 chéng gōng táo tuō · thành công đào thoát Hán Việt: thành công đào thoát · Pinyin: chéng gōng táo tuō Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 逃 (đào) + 脫 (thoát)Pinyinchéng gōng táo tuōHán Việtthành công đào thoátCấu tạo成 + 功 + 逃 + 脫 · thành + công + đào + thoát nghĩa thành phần: thành + công + đào + thoát