成功通過 chéng gōng tōng guò · thành công thông quá Hán Việt: thành công thông quá · Pinyin: chéng gōng tōng guò Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 通 (thông) + 過 (quá)Pinyinchéng gōng tōng guòHán Việtthành công thông quáCấu tạo成 + 功 + 通 + 過 · thành + công + thông + quá nghĩa thành phần: thành + công + thông + quá