成功酬金 thành công thù kim Hán Việt: thành công thù kim Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 酬 (thù) + 金 (kim)Hán Việtthành công thù kimCấu tạo成 + 功 + 酬 + 金 · thành + công + thù + kim nghĩa thành phần: thành + công + thù + kim Nghĩa EngCihui contingent fee