成千論萬

chéng qiān lùn wàn thành thiên luận vạn

Hán Việt: thành thiên luận vạn · Pinyin: chéng qiān lùn wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (thiên) + (luận) + (vạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容數量很多。《鏡花緣》第七一回:「你到女兒國酒樓戲館去看,只怕異姓姐妹聚在一處的,成千論萬哩!」也作「成千累萬」、「成千成萬」、「成千上萬」。