成雙成對地
thành song thành đối địa
Hán Việt: thành song thành đối địa
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 雙 (song) + 成 (thành) + 對 (đối) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui by twos
Hán Việt: thành song thành đối địa
Cấu tạo: 成 (thành) + 雙 (song) + 成 (thành) + 對 (đối) + 地 (địa)