成雙構件 thành song cấu kiện Hán Việt: thành song cấu kiện Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 雙 (song) + 構 (cấu) + 件 (kiện)Hán Việtthành song cấu kiệnCấu tạo成 + 雙 + 構 + 件 · thành + song + cấu + kiện nghĩa thành phần: thành + song + cấu + kiện Nghĩa EngCihui accouplement