成雙結對

thành song kết đối

Hán Việt: thành song kết đối

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (song) + (kết) + (đối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成雙結對 héngshuāngjiéduì v.p. form a pair (female and male)