成品檢查 chéng pǐn jiǎn chá · thành phẩm kiểm tra Hán Việt: thành phẩm kiểm tra · Pinyin: chéng pǐn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinchéng pǐn jiǎn cháHán Việtthành phẩm kiểm traCấu tạo成 + 品 + 檢 + 查 · thành + phẩm + kiểm + tra nghĩa thành phần: thành + phẩm + kiểm + tra