成品检查 chéng pǐn jiǎn chá·thành phẩm kiểm tra Hán Việt: thành phẩm kiểm tra · Pinyin: chéng pǐn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinchéng pǐn jiǎn cháHán Việtthành phẩm kiểm traCấu tạo成 + 品 + 檢 + 查 · thành + phẩm + kiểm + tra nghĩa thành phần: thành + phẩm + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra thành phẩmĐứcHandedict Prüfung des Fertigprodukts Từ liên quan Gần nghĩa检查员的 · 检查官的 · 成品油 · 检查人 · 检查员 · 检查哨 · 检查官 · 检查点