成品飲料 chéng pǐn yǐn liào · thành phẩm ẩm liêu Hán Việt: thành phẩm ẩm liêu · Pinyin: chéng pǐn yǐn liào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)Pinyinchéng pǐn yǐn liàoHán Việtthành phẩm ẩm liêuCấu tạo成 + 品 + 飲 + 料 · thành + phẩm + ẩm + liêu nghĩa thành phần: thành + phẩm + ẩm + liêu