成品饮料 chéng pǐn yǐn liào·thành phẩm ẩm liêu Hán Việt: thành phẩm ẩm liêu · Pinyin: chéng pǐn yǐn liào Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 品 (phẩm) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)Pinyinchéng pǐn yǐn liàoHán Việtthành phẩm ẩm liêuCấu tạo成 + 品 + 飲 + 料 · thành + phẩm + ẩm + liêu nghĩa thành phần: thành + phẩm + ẩm + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ uống đóng chaiĐứcHandedict Fertiggetränk Từ liên quan Gần nghĩa成品油 · 成品仓库 · 成品检查 · 饮料菜单 · 饮料软管 · 成品率 · 成品粮 · 饮料水