成團打塊

chéng tuán dǎ kuài thành đoàn đả khối

Hán Việt: thành đoàn đả khối · Pinyin: chéng tuán dǎ kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (đoàn) + (đả) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻聚集成群。