成團打塊

chéng tuán dǎ kuài thành đoàn đả khối

Hán Việt: thành đoàn đả khối · Pinyin: chéng tuán dǎ kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (đoàn) + (đả) + (khối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容許多東西聚集的樣子。《水滸傳》第四六回:「挨不過了,不免信步尋上山來,只見一群老鴉成團打塊在古墓上。」