成城斷金 chéng chéng duàn jīn · thành thành đoạn kim Hán Việt: thành thành đoạn kim · Pinyin: chéng chéng duàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 城 (thành) + 斷 (đoạn) + 金 (kim)Pinyinchéng chéng duàn jīnHán Việtthành thành đoạn kimCấu tạo成 + 城 + 斷 + 金 · thành + thành + đoạn + kim nghĩa thành phần: thành + thành + đoạn + kim