成套印版 chéng tào yìn bǎn · thành sáo ấn bản Hán Việt: thành sáo ấn bản · Pinyin: chéng tào yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 套 (sáo) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinchéng tào yìn bǎnHán Việtthành sáo ấn bảnCấu tạo成 + 套 + 印 + 版 · thành + sáo + ấn + bản nghĩa thành phần: thành + sáo + ấn + bản