成套安裝 chéng tào ān zhuāng · thành sáo an trang Hán Việt: thành sáo an trang · Pinyin: chéng tào ān zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 套 (sáo) + 安 (an) + 裝 (trang)Pinyinchéng tào ān zhuāngHán Việtthành sáo an trangCấu tạo成 + 套 + 安 + 裝 · thành + sáo + an + trang nghĩa thành phần: thành + sáo + an + trang