成套引進 thành sáo dẫn tiến Hán Việt: thành sáo dẫn tiến Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 套 (sáo) + 引 (dẫn) + 進 (tiến)Hán Việtthành sáo dẫn tiếnCấu tạo成 + 套 + 引 + 進 · thành + sáo + dẫn + tiến nghĩa thành phần: thành + sáo + dẫn + tiến Nghĩa EngCihui 成套引進 héngtào yǐnjìn v.p. bring in a package deal