成套紙型 chéng tào zhǐ xíng · thành sáo chỉ hình Hán Việt: thành sáo chỉ hình · Pinyin: chéng tào zhǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 套 (sáo) + 紙 (chỉ) + 型 (hình)Pinyinchéng tào zhǐ xíngHán Việtthành sáo chỉ hìnhCấu tạo成 + 套 + 紙 + 型 · thành + sáo + chỉ + hình nghĩa thành phần: thành + sáo + chỉ + hình