成套設備
thành sáo thiết bị
Hán Việt: thành sáo thiết bị · Pinyin: chéng tào shè bèi
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 成套設備 héngtào shèbèi n. complete set of equipment
Hán Việt: thành sáo thiết bị · Pinyin: chéng tào shè bèi