成套餐具 thành sáo xan cụ Hán Việt: thành sáo xan cụ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 套 (sáo) + 餐 (xan) + 具 (cụ)Hán Việtthành sáo xan cụCấu tạo成 + 套 + 餐 + 具 · thành + sáo + xan + cụ nghĩa thành phần: thành + sáo + xan + cụ Nghĩa EngCihui table set