成家立室

chéng jiā lì shì thành gia lập thất

Hán Việt: thành gia lập thất · Pinyin: chéng jiā lì shì

Tổng quan

kết hôn (thành ngữ)

Cấu tạo: (thành) + (gia) + (lập) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hôn (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to get married (idiom)
  • Cihui to get married (idiom)