成家立室
thành gia lập thất
Hán Việt: thành gia lập thất · Pinyin: chéng jiā lì shì
Tổng quan
kết hôn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết hôn
- VietPhrases lập gia đình
- Biên soạn 成家立室 héngjiālìshì f.e. take a wife; get married
Eng
- Cihui to get married (idiom)