成家立计

chéng jiā lì jìthành gia lập kế

Hán Việt: thành gia lập kế · Pinyin: chéng jiā lì jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言成家立业。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

成立家室,主持家計。元.秦𥳑夫《東堂老.楔子》:「父母與子孫成家立計,是父母盡己之心,久以後成人不成人,是在於他,父母怎管的他到底。」元.劉時中〈紅繡鞋.不指望成家立計〉曲:「不指望成家立計,則尋思賣笑求食。」

Cấu tạo: 成 (thành) + 家 (gia) + 立 (lập) + 計 (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言成家立业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成家立业 · 成家立室 · 成家立計