成家立計

chéng jiā lì jì thành gia lập kế

Hán Việt: thành gia lập kế · Pinyin: chéng jiā lì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (gia) + (lập) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言成家立业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言成家立业。