成實偏空觀

thành thật thiên không quan

Hán Việt: thành thật thiên không quan

Tổng quan

(術語)我法二執雖空,然偏於空之一邊,不知空即不空,故稱之為偏空觀,而大乘諸宗擯斥之。即四見,又四執之一。☸

Cấu tạo: 成 (thành) + 实 (thật) + 偏 (thiên) + 空 (không) + 观 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)我法二執雖空,然偏於空之一邊,不知空即不空,故稱之為偏空觀,而大乘諸宗擯斥之。即四見,又四執之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

成實二種觀 · 成實四善根 · 空觀破怖畏 · 成實 <cm> · 空觀 <cm>