成對產生 chéng duì chǎn shēng · thành đối sản sanh Hán Việt: thành đối sản sanh · Pinyin: chéng duì chǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 產 (sản) + 生 (sanh)Pinyinchéng duì chǎn shēngHán Việtthành đối sản sanhCấu tạo成 + 對 + 產 + 生 · thành + đối + sản + sanh nghĩa thành phần: thành + đối + sản + sanh