成对产生 chéng duì chǎn shēng·thành đối sản sanh Hán Việt: thành đối sản sanh · Pinyin: chéng duì chǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 產 (sản) + 生 (sanh)Pinyinchéng duì chǎn shēngHán Việtthành đối sản sanhTừ loạidanhCấu tạo成 + 對 + 產 + 生 · thành + đối + sản + sanh nghĩa thành phần: thành + đối + sản + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự tạo cặpĐứcHandedict Paarbildung (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生铁的 · 产生声音的