成對而去 thành đối nhi khứ Hán Việt: thành đối nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việtthành đối nhi khứCấu tạo成 + 對 + 而 + 去 · thành + đối + nhi + khứ nghĩa thành phần: thành + đối + nhi + khứ Nghĩa EngCihui pair off