成对而去

thành đối nhi khứ

Hán Việt: thành đối nhi khứ

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 對 (đối) + 而 (nhi) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghép đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pair off

Eng

  • Cihui pair off

Từ liên quan

Gần nghĩa

成对的 · 成对的东西 · 成对产生 · 成对儿 · 成对地 · 成对照