成就動機 chéng jiù dòng jī · thành tựu động ki Hán Việt: thành tựu động ki · Pinyin: chéng jiù dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 就 (tựu) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinchéng jiù dòng jīHán Việtthành tựu động kiCấu tạo成 + 就 + 動 + 機 · thành + tựu + động + ki nghĩa thành phần: thành + tựu + động + ki