成就动机 chéng jiù dòng jī·thành tựu động ki Hán Việt: thành tựu động ki · Pinyin: chéng jiù dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 就 (tựu) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinchéng jiù dòng jīHán Việtthành tựu động kiTừ loạidanhCấu tạo成 + 就 + 動 + 機 · thành + tựu + động + ki nghĩa thành phần: thành + tựu + động + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động cơ thành tựuĐứcHandedict Leistungsmotivation (S, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa成就仙女 · 成就仙眾 · 成就四法 · 成就明王 · 成就地 · 成就感 · 成就眾生力 · 成就仙眾眷屬