成就明王

thành tựu minh vương

Hán Việt: thành tựu minh vương

Tổng quan

thành tựu minh vương (天名)胎藏界外金剛院之一尊。☸

Cấu tạo: (thành) + (tựu) + (minh) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành tựu minh vương (天名)胎藏界外金剛院之一尊。☸