成就輝煌 chéng jiù huī huáng · thành tựu huy hoàng Hán Việt: thành tựu huy hoàng · Pinyin: chéng jiù huī huáng Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 就 (tựu) + 輝 (huy) + 煌 (hoàng)Pinyinchéng jiù huī huángHán Việtthành tựu huy hoàngCấu tạo成 + 就 + 輝 + 煌 · thành + tựu + huy + hoàng nghĩa thành phần: thành + tựu + huy + hoàng