成岩作用

thành nham tác dụng

Hán Việt: thành nham tác dụng

Tổng quan

(địa lý) sự thành đá trầm tích, sự kết hợp các thành tố để tạo nên một sản phẩm mới

Cấu tạo: (thành) + (nham) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý) sự thành đá trầm tích, sự kết hợp các thành tố để tạo nên một sản phẩm mới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉積物沉積以後,完全固化以前,經溫度、壓力、生物、地下水或化學因素的作用產生的物理、化學變化,稱為「成岩作用」。包括壓密作用、膠結作用及再結晶作用。