成年儀式 chéngnián yìshì · thành niên nghi thức Hán Việt: thành niên nghi thức · Pinyin: chéngnián yìshì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 年 (niên) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinchéngnián yìshìHán Việtthành niên nghi thứcCấu tạo成 + 年 + 儀 + 式 · thành + niên + nghi + thức nghĩa thành phần: thành + niên + nghi + thức Nghĩa EngCihui rite of passage