成年溜輩 chéng nián liū bèi Pinyin: chéng nián liū bèi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 年 (niên) + 溜 + 輩 (bối)Pinyinchéng nián liū bèiCấu tạo成 + 年 + 溜 + 輩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言一年到头,一辈子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言一年到头,一辈子。EngCihui 成年溜輩 héngniánliūbèi f.e. <topo.> year in year out and generation after generation