成年累月

chéng nián lěi yuè thành niên luy nguyệt

Hán Việt: thành niên luy nguyệt · Pinyin: chéng nián lěi yuè

Tổng quan

năm này qua năm khác (thành ngữ)

Cấu tạo: (thành) + (niên) + (luy) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm này qua năm khác (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年復一年,月復一月。形容長時間。如:「他成年累月的致力於教學工作。」《兒女英雄傳》第二二回:「我那家左右沒甚麼可惦記的,平日沒事,還在這裡成年累月的閒住著,何況來招呼姑娘呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成:整;累:积聚。一年又一年,一月又一月。形容时间长久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言时间之长。
  • Tân Hoa Tự Điển 成整;累积聚。一年又一年,一月又一月。形容时间长久。

Eng

  • CC-CEDICT year in, year out (idiom)
  • Cihui 成年累月 héngniánlěiyuè f.e. year in year out; for years on end