成形原體

thành hình nguyên thể

Hán Việt: thành hình nguyên thể

Tổng quan

(sinh vật học) thể hạt

Cấu tạo: (thành) + (hình) + (nguyên) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) thể hạt